Thứ Tư, 25 tháng 3, 2015

Đo điện trở cách điện LUTRON DI 6300A

Đo điện trở cách điện LUTRON DI 6300A

Đo điện trở cách điện LUTRON DI 6300A
Đo điện trở cách điện LUTRON DI 6300A

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Đo điện trở cách điện LUTRON DI 6300A:

  • Same as DI-6300, but with 2000 M ohm (1000V).
  • Test lead TL-88 and alligator clips AL-05 are included
LUTRON-CACHDIEN-DI-6300
Đo điện trở cách điện LUTRON DI 6300A

Ampe kìm Lutron CA-201

Ampe kìm Lutron CA-201

Mini ACA CURRENT ADAPTER

Ampe kìm Lutron CA-201
Ampe kìm Lutron CA-201

Thông số kỹ thuật Ampe kìm Lutron CA-201:

Model : CA-201
* 2 ranges : 20 A,200 A
* Output : 1 ACmV per 1 ACA (200 A). 10 ACmV per 1 ACA (20 A).
* Size : 180 x 47 x 35 mm.

Tìm với google Ampe kìm Lutron CA-201
Lutron CA-201,
Clamp Meters

Liên hệ mua hàng
Truy cập http://tktech.vn để mua Ampe kìm Lutron CA-201
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp các thiết bị chính hãng, thiết bị công nghiệp, môi trường, phòng thí nghiệm và thiết bị điện: Kyoritsu,  đồng hồ vạn năng, nhiệt kế hồng ngoại Fluke
Xin vui lòng truy cập website http://tktech.vn để biết thêm thông tin.
Hoặc bạn có thể liên lạc qua nhân viên bán hàng của chúng tôi
Trung
Telephone number of Sale 1  | Trung 0944 2222 14

KiềuTelephone number of Sale 1  | Trung 0977 7654 44Send a message via Yahoo to Sale 1  | Trung ntkieu_tk
Email ntkieu@tktech.vnSend a message via Skype to Sale 1  | Trung ntkieu_tk

TiếnTelephone number of Sale 1  | Trung 0946 777654Send a message via Yahoo to Sale 1  | Trung dttien_tktech
Email dttien@tktech.vnSend a message via Skype to Sale 1  | Trung dtien_tk

ĐếnTelephone number of Sale 1  | Trung 0918 8204 07Send a message via Yahoo to Sale 1  | Trung phden_tktech
Email phden@tktech.vnSend a message via Skype to Sale 1  | Trung phden_tk

CươngTelephone number of Sale 1  | Trung 0979 4121 60Send a message via Yahoo to Sale 1  | Trung nvcuong_tk
Email nvcuong@tktech.vnSend a message via Skype to Sale 5  | Cương nvcuong_tk

Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S

Tính năng cơ bản Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S

Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S
■Test voltage DC1000V
■One-shot or continuous measurement push switch
■DCV measurement range (DC60V)
■Auto discharge function
■Inner battery check range
■ACV measurement range
■Shoulder Strap

Tính năng an toàn và các thông số khác 

Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S
Phụ kiện đặt thêm của đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S
Test lead : TLF-120
Xuất xứ:Made in JapanTải về hướng dẫn sử dụng  Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa DM1008S
Ngoài ra Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ TK(TKTECH.VN) còn cung cáp các thiết bị đo lường khác, như đồng hồ vạn năng, ampe kìm, đồng hồ đo điện trở cách điện, đồng hồ đo công suất, máy hiện sóng, máy phát sóng, máy đo độ rung, máy đếm tần số, máy đo điện trở đất, máy đo khoảng cách, máy đo độ rung, máy đo nhiệt độ, đo nhiệt độ hồng ngoại, camera nhiệt độ, máy đo tốc độ lưu lượng gió, đo âm thanh, tiếng ồn, đo bình acquy, kiểm tra cáp, cáp mạng, đo chất lượng nước, đo pH, đo oxy hòa tan, thiết bị đo môi trường, vi khí hậu, đo độ cứng, độ dày vật liệu, đo độ cứng nước, TDS, ORP, đo áp suất môi trường, đo chênh lệch áp suất, đồng hồ đếm giờ …

Thứ Hai, 23 tháng 3, 2015

KIMO DBM 610 – Máy đo gió KIMO DBM 610

KIMO DBM 610 – Máy đo gió KIMO DBM 610

KIMO DBM 610 - Máy đo gió KIMO DBM 610
KIMO DBM 610 – Máy đo gió KIMO DBM 610

Thông số kỹ thuật KIMO DBM 610 – Máy đo gió KIMO DBM 610

Thang đo lưu lượng gió : 45 to 3500 m3/h
-          Độ chính xác: 3% of reading ±10 m3/h
-          Độ phân giải: 1 m3/h
-          Thang đo nhiệt độ: 0 to 50°C / 0,1°C / 2% of reading ±0,1°C
-          Đo áp suất: -2500 ~ 2500PI
-          Đơn vị đo: m3/h, cfm, l/s
-          Hold. Automatic averaging
-          Kích thước Hood: 610×610 hood
-          Trọng lượng: 2,5 kg (gồm hood)
*Cung cấp gồm: đầu hiển thị, hood, túi đựng, Pin, tài liệu hướng dẫn sử dụng, thẻ bảo hành.
* Tình trạng hàng hóa : đặt hàng
- Bảo hành: 12 tháng
Thông số đoKhoảng đoĐộ chính xácĐộ phân giải
ĐO LƯU LƯỢNG KHÍTừ 40 … 3500 m3/h3% giá trị đo ±10 m3/h1 m3/h
ĐO NHIỆT ĐỘTừ 0 …. 50°C2% giá trị đo  ±0.1 °C0.1°C
ĐO NHIỆT ĐỘ (bằng micromanometer)
Loại K, J, T, S
K : từ -200 … 1300°C
J : từ -100 … 750°C
T : từ -200 … 400°C
S : từ 0 … 1760°C
K : ±1,1°C hoặc ±0.4% giá trị
J : ±0,8°C hoặc ±0.4% giá trị
T : ±0,5°C hoặc ±0.4% giá trị
S : ±1°C hoặc 0.4% giá trị
0.1°C
ĐO ÁP SUẤTTừ -2500 … +2500 Pa±0.2% giá trị ±2Pa0.001 … 0.1 Pa
Màn hình hiển thịGraphic display LCD, 86 x 51 mm.
Kết nốiABS connectors, Ø  7 x 4 mm
Bộ nhớlưu trữ đến 12.000 điểm giá trị đo hoặc 50 dữ liệu khác nhau
Vật liệuIP54, ABS
Bàn phím12 phím bấm
Tiêu chuẩnNF EN 61326-1
Nguồn điện4 pin alcaline LR6
Điều kiện hoạt động0 đến  60°C
Điều kiện bảo quản-20 đến +70°C
Tự động tắtCó thể điều chỉnh từ 0 đến 120 phút
Ngôn ngữFrench, English
Khối lượng3600gam